學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伏筆
伏筆
giản thể:
伏笔
fú
bǐ
[ㄈㄨˊ ㄅㄧˇ]
PHỤC BÚT
1.
dự báo trước (biện pháp văn học); gợi mở nội dung sẽ đến (trong bài luận hoặc câu chuyện)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
筆
bǐ
bút
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
毛筆
máobǐ
bút lông
鉛筆
qiānbǐ
bút chì
鋼筆
gāngbǐ
bút máy
起伏
qǐfú
chuyển động lên xuống
埋伏
máifú
phục kích
逐字解
Từng chữ trong từ
伏
phục
cúi xuống, bò, ẩn náu, giấu giếm
筆
bút
bút viết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
復辟
fùbì
khôi phục quyền lực hoặc thẩm quyền
拊髀
fǔbì
đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng
腹壁
fùbì
thành bụng
複比
fùbǐ
tỉ số ghép (tức là tích của hai hoặc nhiều tỉ số)
輔幣
fǔbì
tiền tệ phân số (tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá nhỏ hơn đơn vị tiền tệ của quốc gia)
輔弼
fǔbì
hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伏筆 nghĩa là gì? · Kaori Dict