學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偉麗
偉麗
giản thể:
伟丽
wěi
lì
[ㄨㄟˇ ㄌㄧˋ]
VĨ LỆ
1.
tráng lệ
2.
nguy nga và đẹp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美麗
měilì
đẹp
偉大
wěidà
to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)
雄偉
xióngwěi
hùng vĩ
華麗
huálì
rực rỡ
亮麗
liànglì
sáng và đẹp
秀麗
xiùlì
xinh đẹp; mỹ lệ
宏偉
hóngwěi
lớn lao
壯麗
zhuànglì
tráng lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
偉
vĩ
lớn, cường tráng
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
威力
wēilì
sức mạnh
偉力
wěilì
lực lượng mạnh mẽ
圍籬
wéilí
hàng rào; rào chắn
威利
Wēilì
Wylie (tên)
威厲
wēilì
đáng kinh sợ
微粒
wēilì
hạt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伟丽 nghĩa là gì? · Kaori Dict