學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伯爾尼
伯爾尼
giản thể:
伯尔尼
Bó
ěr
ní
[ㄅㄛˊ ㄦˇ ㄋㄧˊ]
BÁ NHĨ NI
1.
Bern, thủ đô của Thụy Sĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
伯伯
bóbo
anh của cha
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
伯父
bófù
anh của cha
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
阿拉伯語
Ālābóyǔ
ngôn ngữ Ả Rập
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
伯
bá, bách
chàng trai lớn
爾
nhĩ, nhãi
anh
尼
ni
ni cô
記憶技巧
Mẹo nhớ
伯
BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伯爾尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict