學華語Kaori Dict

伸開

giản thể: 伸开

shēnkāi

ㄕㄣ ㄎㄞ

THÂN KHAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    這棵600年的樹,一人抱不住,甚至五人伸開手臂也合圍不了。

    zhè kē 6 0 0 nián de shù, yī rén bào bùzhù, shènzhì wǔ rén shēnkāi shǒubì yě héwéi bùle。

    Cây này có 600 năm tuổi, một người ôm không xuể, ngay cả năm người mở rộng tay cũng không thể vòng quanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸开 nghĩa là gì? · Kaori Dict