學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佈雷艦
佈雷艦
giản thể:
布雷舰
bù
léi
jiàn
[ㄅㄨˋ ㄌㄟˊ ㄐㄧㄢˋ]
BỐ LÔI HẠM
1.
tàu rải mìn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
打雷
dǎléi
sấm rền
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
布滿
bùmǎn
bao phủ đầy
發佈
fābù
phát hành
逐字解
Từng chữ trong từ
佈
bố
rải rác, công bố, thông báo
雷
lôi
sấm
艦
hạm
thuyền chiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佈雷艦 nghĩa là gì? · Kaori Dict