學華語Kaori Dict

低聲

giản thể: 低声

shēng

ㄉㄧ ㄕㄥ

ĐÊ THANH

TOCFL 5
  1. 1.nói khẽ
  2. 2.nhẹ nhàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽到湯姆在低聲啜泣。

    wǒ tīngdào Tāngmǔ zài dīshēng chuòqì。

    Tôi nghe thấy Tom đang khóc thầm.

  • 2

    他伸長了脖子,希望能聽到她們低聲說的話。

    tā shēncháng le bózi, xīwàng néng tīngdào tāmen dīshēng shuō dehuà。

    Anh ấy cúi đầu xuống, hy vọng nghe được những gì họ đang thì thầm nói.

  • 3

    他伸長了脖子,希望能聽到他們低聲說的話。

    tā shēncháng le bózi, xīwàng néng tīngdào tāmen dīshēng shuō dehuà。

    Anh ấy ngoan cố cúi đầu để hy vọng nghe được những gì họ thì thầm nói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict