學華語Kaori Dict

低落

luò

ㄉㄧ ㄌㄨㄛˋ

ĐÊ LẠC

TOCFL 5
  1. 1.chán nản; u sầu
  2. 2.suy giảm; trở nên tồi tệ hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    雨天讓我情緒低落。

    yǔtiān ràng wǒ qíngxù dīluò。

    Ngày mưa làm tôi cảm thấy buồn

  • 2

    她情緒低落。

    tā qíngxù dīluò。

    Cô ấy buồn bã.

  • 3

    雅尼的低落情緒影響了整個家庭。

    yǎ ní de dīluò qíngxù yǐngxiǎng le zhěnggè jiātíng。

    Tình trạng buồn bã của Yanni ảnh hưởng đến toàn bộ gia đình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低落 nghĩa là gì? · Kaori Dict