例句Câu ví dụ
- 1
他連高音譜號和低音譜號都分不清。
tā lián gāoyīn pǔ hào hé dīyīn pǔ hào dōu fēn bùqīng。
Anh ấy không thể phân biệt được ký hiệu cao và ký hiệu trầm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
