學華語Kaori Dict

佐佐木

Zuǒzuǒ

ㄗㄨㄛˇ ㄗㄨㄛˇ ㄇㄨˋ

TÁ TÁ MỘC

  1. 1.Sasaki (họ của Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    佐佐木貞子死於1955年10月25日。

    Zuǒzuǒmù zhēn zǐ sǐ yú 1 9 5 5 nián 1 0 yuè 2 5 rì。

    Sadako Sasaki qua đời vào ngày 25 tháng 10 năm 1955.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佐佐木 nghĩa là gì? · Kaori Dict