學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佐貳
佐貳
giản thể:
佐贰
zuǒ
èr
[ㄗㄨㄛˇ ㄦˋ]
TÁ NHỊ
1.
phó
2.
cấp dưới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
佐料
zuǒliào
gia vị
輔佐
fǔzuǒ
hỗ trợ (thường là quân vương)
佐證
zuǒzhèng
bằng chứng
貳
èr
hai (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng)
佐
zuǒ
hỗ trợ
佐羅
Zuǒluó
Zorro
佐藤
Zuǒténg
Satō (họ của người Nhật)
佐酒
zuǒjiǔ
uống rượu cùng nhau (với người khác)
逐字解
Từng chữ trong từ
佐
tá
giúp đỡ, hỗ trợ, phụ tá
貳
nhị
số hai (trong toán học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佐貳 nghĩa là gì? · Kaori Dict