佐酒
zuǒjiǔ
[ㄗㄨㄛˇ ㄐㄧㄡˇ]
TÁ TỬU
- 1.uống rượu cùng nhau (với người khác)
- 2.uống rượu cùng nhau (với đồ ăn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.