學華語Kaori Dict

佛跳牆

giản thể: 佛跳墙

tiàoqiáng

ㄈㄛˊ ㄊㄧㄠˋ ㄑㄧㄤˊ

PHẬT KHIÊU TƯỜNG

  1. 1.nghĩa đen: Phật nhảy qua tường, tên món ăn Trung Quốc sử dụng nhiều nguyên liệu không chay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佛跳牆 nghĩa là gì? · Kaori Dict