學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
併系群
併系群
giản thể:
并系群
bìng
xì
qún
[ㄅㄧㄥˋ ㄒㄧˋ ㄑㄩㄣˊ]
TINH HỆ QUẦN
1.
biến thể của 並系群|并系群[bing4 xi4 qun2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
並
bìng
và
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
關係
guānxi
quan hệ
群
qún
nhóm
並且
bìngqiě
và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
系
xì
hệ thống
系統
xìtǒng
hệ thống
聯繫
liánxì
kết nối
逐字解
Từng chữ trong từ
併
tính
kết hợp, sáp nhập
系
hệ
hệ thống
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
並系群
bìngxìqún
nhóm cận ngành
記憶技巧
Mẹo nhớ
系
HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
併系群 nghĩa là gì? · Kaori Dict