學華語Kaori Dict

來回

giản thể: 来回

láihuí

ㄌㄞˊ ㄏㄨㄟˊ

LAI HỒI

HSK 7-9TOCFL 4Adv/N
  1. 1.thực hiện một chuyến đi khứ hồi
  2. 2.hành trình khứ hồi
  3. 3.qua lại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tới lui
  2. 5.lặp đi lặp lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我游了一個來回。

    wǒ yóu le yīge láihuí。

    Tôi bơi một lượt

  • 2

    湯姆在車流中來回穿行。

    Tāngmǔ zài chēliú zhōng láihuí chuānxíng。

    Tom di chuyển qua lại giữa dòng xe.

  • 3

    薩米和萊拉不停地來回發短信。

    Sà mǐ hé lái lā bùtíng de láihuí fāduǎnxìn。

    Sami và Layla không ngừng nhắn tin qua lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來回 nghĩa là gì? · Kaori Dict