- 1.thực hiện một chuyến đi khứ hồi
- 2.hành trình khứ hồi
- 3.qua lại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tới lui
- 5.lặp đi lặp lại

例句Câu ví dụ
- 1
我游了一個來回。
wǒ yóu le yīge láihuí。
Tôi bơi một lượt
- 2
湯姆在車流中來回穿行。
Tāngmǔ zài chēliú zhōng láihuí chuānxíng。
Tom di chuyển qua lại giữa dòng xe.
- 3
薩米和萊拉不停地來回發短信。
Sà mǐ hé lái lā bùtíng de láihuí fāduǎnxìn。
Sami và Layla không ngừng nhắn tin qua lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.