- 1.Lai'an, một huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2zhou1], An Huy

例句Câu ví dụ
- 1
我們應該把學生的名字跟著字母順序來安排。
wǒmen yīnggāi bǎ xuésheng de míngzi gēnzhe zìmǔshùnxù Láiān pái。
Chúng ta nên sắp xếp tên học sinh theo thứ tự chữ cái
- 2
我不知道該說什麼來安慰你。
wǒ bùzhī dào gāi shuō shénme Láiān wèi nǐ。
Tôi không biết nói gì để an ủi bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.