學華語Kaori Dict

來安

giản thể: 来安

Láiān

ㄌㄞˊ ㄢ

LAI AN

  1. 1.Lai'an, một huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2zhou1], An Huy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們應該把學生的名字跟著字母順序來安排。

    wǒmen yīnggāi bǎ xuésheng de míngzi gēnzhe zìmǔshùnxù Láiān pái。

    Chúng ta nên sắp xếp tên học sinh theo thứ tự chữ cái

  • 2

    我不知道該說什麼來安慰你。

    wǒ bùzhī dào gāi shuō shénme Láiān wèi nǐ。

    Tôi không biết nói gì để an ủi bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來安 nghĩa là gì? · Kaori Dict