學華語Kaori Dict

來得

giản thể: 来得

láide

ㄌㄞˊ ㄉㄜ˙

LAI ĐẮC

  1. 1.xuất hiện (từ so sánh)
  2. 2.được xem như
  3. 3.là đủ năng lực hoặc sánh kịp

例句Câu ví dụ

  • 1

    你來得了嗎?

    nǐ láide le ma?

    Anh có thể đến được không?

  • 2

    我來得很晚。

    wǒ láide hěn wǎn。

    Tôi đến rất muộn

  • 3

    薩米來得很晚。

    Sà mǐ láide hěn wǎn。

    Sami đến rất muộn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來得 nghĩa là gì? · Kaori Dict