- 1.xuất hiện (từ so sánh)
- 2.được xem như
- 3.là đủ năng lực hoặc sánh kịp

例句Câu ví dụ
- 1
你來得了嗎?
nǐ láide le ma?
Anh có thể đến được không?
- 2
我來得很晚。
wǒ láide hěn wǎn。
Tôi đến rất muộn
- 3
薩米來得很晚。
Sà mǐ láide hěn wǎn。
Sami đến rất muộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.