- 1.ngày sau
- 2.(văn học) ngày hôm sau
- 3.(cũ) ngày đã qua

例句Câu ví dụ
- 1
來日再見!拜拜!
láirì zàijiàn! báibái!
Tạm biệt! Chào tạm biệt!
- 2
你什麼時候來日本?
nǐ shénmeshíhou láirì běn?
Anh/chị đến Nhật Bản khi nào?
- 3
很多外國人來日本工作。
hěn duō wàiguórén láirì běn gōngzuò。
Nhiều người nước ngoài đến Nhật Bản làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.