學華語Kaori Dict

來日

giản thể: 来日

lái

ㄌㄞˊ ㄖˋ

LAI NHẬT

TOCFL 7
  1. 1.ngày sau
  2. 2.(văn học) ngày hôm sau
  3. 3.(cũ) ngày đã qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    來日再見!拜拜!

    láirì zàijiàn! báibái!

    Tạm biệt! Chào tạm biệt!

  • 2

    你什麼時候來日本?

    nǐ shénmeshíhou láirì běn?

    Anh/chị đến Nhật Bản khi nào?

  • 3

    很多外國人來日本工作。

    hěn duō wàiguórén láirì běn gōngzuò。

    Nhiều người nước ngoài đến Nhật Bản làm việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來日 nghĩa là gì? · Kaori Dict