學華語Kaori Dict

來講

giản thể: 来讲

láijiǎng

ㄌㄞˊ ㄐㄧㄤˇ

LAI GIẢNG

  1. 1.về
  2. 2.nói đến
  3. 3.xét về

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在我來講第二個問題。

    xiànzài wǒ láijiǎng dìèr gě wèntí。

    Bây giờ tôi sẽ trình bày vấn đề thứ hai.

  • 2

    這個問題對我來講很難回答。

    zhège wèntí duì wǒ láijiǎng hěn nán huídá。

    Vấn đề này đối với tôi rất khó để trả lời

  • 3

    不過,外語、電腦對多數人來講,畢竟還只是一個常用工具。

    bùguò, wàiyǔ、 diànnǎo duì duōshù rén láijiǎng, bìjìng hái zhǐshì yīge chángyòng gōngjù。

    Tuy nhiên, ngoại ngữ, máy tính đối với đa số người mà nói, vẫn chỉ là một công cụ thông dụng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來講 nghĩa là gì? · Kaori Dict