例句Câu ví dụ
- 1
現在我來講第二個問題。
xiànzài wǒ láijiǎng dìèr gě wèntí。
Bây giờ tôi sẽ trình bày vấn đề thứ hai.
- 2
這個問題對我來講很難回答。
zhège wèntí duì wǒ láijiǎng hěn nán huídá。
Vấn đề này đối với tôi rất khó để trả lời
- 3
不過,外語、電腦對多數人來講,畢竟還只是一個常用工具。
bùguò, wàiyǔ、 diànnǎo duì duōshù rén láijiǎng, bìjìng hái zhǐshì yīge chángyòng gōngjù。
Tuy nhiên, ngoại ngữ, máy tính đối với đa số người mà nói, vẫn chỉ là một công cụ thông dụng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
