學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侵限
侵限
qīn
xiàn
[ㄑㄧㄣ ㄒㄧㄢˋ]
XÂM HẠN
1.
xâm nhập
2.
vi phạm chu vi
3.
đặc biệt là (của người hoặc vật thể lạ) vi phạm khu vực xung quanh đường ray
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
限制
xiànzhì
hạn chế
有限
yǒuxiàn
hạn chế
無限
wúxiàn
không giới hạn
期限
qīxiàn
thời hạn
侵犯
qīnfàn
xâm phạm
入侵
rùqīn
xâm lược
極限
jíxiàn
giới hạn
侵略
qīnlüè
xâm lược
逐字解
Từng chữ trong từ
侵
xâm
xâm lấn
限
hạn
giới hạn, ranh giới
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
欽羨
qīnxiàn
ngưỡng mộ
沁縣
Qìnxiàn
huyện Qin thuộc Changzhi 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây
琴弦
qínxián
dây (của nhạc cụ có dây)
沁縣
QìnXiàn
Quận Qinxian, thành phố Changzhi, tỉnh Sơn Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侵限 nghĩa là gì? · Kaori Dict