俄底浦斯
Édǐpǔsī
[ㄜˊ ㄉㄧˇ ㄆㄨˇ ㄙ]
NGA ĐỂ PHỔ TƯ
- 1.Œdipus, vua huyền thoại của Thebes, người đã giết cha và cưới mẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.