學華語Kaori Dict

qiào

ㄑㄧㄠˋ

TIẾU

  1. 1.ưa nhìn
  2. 2.quyến rũ
  3. 3.(hàng hoá) rất được ưa chuộng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(thông tục) nêm nếm (thức ăn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    俏妞的死亡計程車是個不錯的團。

    qiào niū de sǐwáng jìchéngchē shì gě bùcuò de tuán。

    Nhóm tour của cô nàng xinh đẹp chết trong taxi là một nhóm khá tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俏 nghĩa là gì? · Kaori Dict