俗家
sújiā
[ㄙㄨˊ ㄐㄧㄚ]
TỤC GIA
- 1.người thường
- 2.người thế tục
- 3.nhà gốc của một nhà sư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.