學華語Kaori Dict

修行

xiūxíng

ㄒㄧㄡ ㄒㄧㄥˊ

TU HÀNH

TOCFL 6
  1. 1.tu hành phát triển tâm linh (đặc biệt trong Phật giáo hoặc Đạo giáo)
  2. 2.cống hiến để hoàn thiện nghệ thuật hoặc nghề thủ công

例句Câu ví dụ

  • 1

    修行要繫緣修心,藉事練心,隨處養心。

    xiūxíng yào jì yuán xiū xīn, jiè shì liàn xīn, suíchù yǎng xīn。

    Tu hành cần phải gắn với duyên, luyện tâm qua việc, dưỡng tâm ở mọi nơi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修行 nghĩa là gì? · Kaori Dict