學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
俱舍宗
俱舍宗
Jù
shè
zōng
[ㄐㄩˋ ㄕㄜˋ ㄗㄨㄥ]
CÂU XÁ TÔNG
1.
Kusha-shū (trường phái Phật giáo Nhật Bản)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宿舍
sùshè
ký túc xá
宗教
zōngjiào
tôn giáo
捨不得
shěbude
không nỡ làm gì
俱樂部
jùlèbù
câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn)
捨得
shěde
sẵn sàng từ bỏ cái gì đó
宗
zōng
trường phái
祖宗
zǔzōng
tổ tiên
宗旨
zōngzhǐ
mục tiêu
逐字解
Từng chữ trong từ
俱
câu
toàn bộ, cùng nhau
舍
xả, xá
nhà ở, nơi ở
宗
tông
họ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
俱舍宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict