學華語Kaori Dict

倒吊蠟燭

giản thể: 倒吊蜡烛

dàodiàozhú

ㄉㄠˋ ㄉㄧㄠˋ ㄌㄚˋ ㄓㄨˊ

ĐÁO ĐIẾU LẠP CHÚC

  1. 1.Wrightia tinctoria (cây có hoa trong họ Apocynaceae, tên thông thường là oleander nhuộm hoặc pala indigo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒吊蠟燭 nghĩa là gì? · Kaori Dict