倒胃口
dǎowèikǒu
[ㄉㄠˇ ㄨㄟˋ ㄎㄡˇ]
ĐẢO VỊ KHẨU
- 1.làm hỏng khẩu vị
- 2.(nghĩa bóng) chán ngấy điều gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.