倒血霉
dǎoxuèméi
[ㄉㄠˇ ㄒㄩㄝˋ ㄇㄟˊ]
ĐẢO HUYẾT MỐC
- 1.gặp vận xui xẻo (phiên bản mạnh hơn của 倒霉[dao3 mei2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.