倒行逆施
dàoxíngnìshī
[ㄉㄠˋ ㄒㄧㄥˊ ㄋㄧˋ ㄕ]
ĐÁO HÀNH NGHỊCH THI
- 1.đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai lầm
- 2.cố quay ngược lịch sử
- 3.một cách làm trái khoáy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.