例句Câu ví dụ
- 1
這不是進步,而是倒退。
zhèbu shì jìnbù, érshì dàotuì。
Đây không phải là tiến bộ, mà là lùi lại
- 2
吉利馬札羅火山是非洲最高的山,壯麗的雪景吸引來自全世界的登山客。近年來因為全球暖化使得山頂的雪線逐年倒退。
jílì mǎ zhá luó huǒshān shìfēi zhōu zuìgāo de shān, zhuànglì de xuějǐng xīyǐn láizì quánshìjiè de dēngshān kè。 jìnniánlái yīnwèi quánqiúnuǎnhuà shǐde shāndǐng de xuěxiàn zhúnián dàotuì。
Núi lửa Kilimanjaro là núi cao nhất châu Phi, cảnh tuyết hùng vĩ thu hút những người leo núi từ khắp nơi trên thế giới. Gần đây do biến đổi khí hậu, đường ranh tuyết đỉnh núi đang dần rút lui hàng năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
