例句Câu ví dụ
- 1
那家企業倒閉了。
nà jiā qǐ yè dǎo bì le
Nhà máy đó đã phá sản
- 2
公司倒閉了。
gōngsī dǎobì le。
Công ty đã phá sản
- 3
許多小公司倒閉了。
xǔduō xiǎo gōngsī dǎobì le。
Nhiều công ty nhỏ đã phá sản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
