學華語Kaori Dict

倒閉

giản thể: 倒闭

dǎo

ㄉㄠˇ ㄅㄧˋ

ĐẢO BẾ

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.phá sản
  2. 2.đóng cửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    那家企業倒閉了。

    nà jiā qǐ yè dǎo bì le

    Nhà máy đó đã phá sản

  • 2

    公司倒閉了。

    gōngsī dǎobì le。

    Công ty đã phá sản

  • 3

    許多小公司倒閉了。

    xǔduō xiǎo gōngsī dǎobì le。

    Nhiều công ty nhỏ đã phá sản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒闭 nghĩa là gì? · Kaori Dict