倒霉蛋
dǎoméidàn
[ㄉㄠˇ ㄇㄟˊ ㄉㄢˋ]
ĐẢO MỐC ĐẢN
- 1.(khẩu ngữ) kẻ xui xẻo
- 2.người không may

例句Câu ví dụ
- 1
這麼說。。。你就是那個倒霉蛋?
zhème shuō。。。 nǐ jiùshì nàge dǎoméidàn?
Nói như vậy... thì anh chính là người倒霉?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.