學華語Kaori Dict

倒霉蛋

dǎoméidàn

ㄉㄠˇ ㄇㄟˊ ㄉㄢˋ

ĐẢO MỐC ĐẢN

  1. 1.(khẩu ngữ) kẻ xui xẻo
  2. 2.người không may

例句Câu ví dụ

  • 1

    這麼說。。。你就是那個倒霉蛋?

    zhème shuō。。。 nǐ jiùshì nàge dǎoméidàn?

    Nói như vậy... thì anh chính là người倒霉?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒霉蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict