學華語Kaori Dict

借錢

giản thể: 借钱

jièqián

ㄐㄧㄝˋ ㄑㄧㄢˊ

TÁ TIỀN

  1. 1.vay tiền; cho mượn tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是不會向那些人借錢的。

    wǒ shì bùhuì xiàng nàxiē rén jièqián de。

    Tôi sẽ không cho những người đó vay tiền

  • 2

    我絕對不會借錢給別人。

    wǒ juéduì bùhuì jièqián gěi biéren。

    Tôi tuyệt đối không cho vay tiền cho người khác.

  • 3

    他去見他父親不是為了幫他,而是為了找他借錢。

    tā qù jiàn tā fùqīn bùshì wèile bāng tā, érshì wèile zhǎo tā jièqián。

    Anh ấy đi gặp cha mình không phải để giúp cha, mà là để tìm cha vay tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict