例句Câu ví dụ
- 1
我是不會向那些人借錢的。
wǒ shì bùhuì xiàng nàxiē rén jièqián de。
Tôi sẽ không cho những người đó vay tiền
- 2
我絕對不會借錢給別人。
wǒ juéduì bùhuì jièqián gěi biéren。
Tôi tuyệt đối không cho vay tiền cho người khác.
- 3
他去見他父親不是為了幫他,而是為了找他借錢。
tā qù jiàn tā fùqīn bùshì wèile bāng tā, érshì wèile zhǎo tā jièqián。
Anh ấy đi gặp cha mình không phải để giúp cha, mà là để tìm cha vay tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
