學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
倡狂
倡狂
chāng
kuáng
[ㄔㄤ ㄎㄨㄤˊ]
XƯỚNG CUỒNG
1.
biến thể của 猖狂[chang1 kuang2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘋狂
fēngkuáng
điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
狂
kuáng
điên
提倡
tíchàng
khuyến khích
倡導
chàngdǎo
tán thành
狂熱
kuángrè
cuồng nhiệt
狂歡
kuánghuān
tiệc tùng
倡議
chàngyì
đề nghị
猖狂
chāngkuáng
hung bạo
逐字解
Từng chữ trong từ
倡
xướng
dẫn đường, hướng dẫn
狂
cuồng
mất trí, điên rồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
猖狂
chāngkuáng
hung bạo
廠礦
chǎngkuàng
nhà máy và hầm mỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倡狂 nghĩa là gì? · Kaori Dict