同字詞Từ cùng gốc chữ
- 偃nằm ngửa
- 偃師Yanshi, thành phố cấp huyện ở Luoyang 洛陽|洛阳[Luo4 yang2], Hà Nam
- 偃息ngừng lại (ngữ văn); (ngữ văn) dừng lại
- 偃師市Yanshi, thành phố cấp huyện ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam
- 偃師區Yanshi, một quận thuộc thành phố Luoyang|洛阳市[Luo4 yang2 Shi4], Hồ Nam
- 偃旗息鼓nghĩa đen: hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng
