學華語Kaori Dict

偃旗息鼓

yǎn

ㄧㄢˇ ㄑㄧˊ ㄒㄧ ㄍㄨˇ

YỂN KỲ TỨC CỔ

  1. 1.nghĩa đen: hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng
  2. 2.chịu thua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偃旗息鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict