偃旗息鼓
yǎnqíxīgǔ
[ㄧㄢˇ ㄑㄧˊ ㄒㄧ ㄍㄨˇ]
YỂN KỲ TỨC CỔ
- 1.nghĩa đen: hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng
- 2.chịu thua

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.