學華語Kaori Dict

做愛

giản thể: 做爱

zuòài

ㄗㄨㄛˋ ㄞˋ

TỐ ÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們昨晚做愛了。

    tāmen zuówǎn zuòài le。

    Họ đã quan hệ vào tối qua

  • 2

    要做愛不要戰爭。

    yào zuòài bùyào zhànzhēng。

    Hãy yêu thương nhau, đừng chiến tranh

  • 3

    回家做愛不要戰爭。

    huíjiā zuòài bùyào zhànzhēng。

    Về nhà làm tình đừng chiến tranh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做愛 nghĩa là gì? · Kaori Dict