例句Câu ví dụ
- 1
他們昨晚做愛了。
tāmen zuówǎn zuòài le。
Họ đã quan hệ vào tối qua
- 2
要做愛不要戰爭。
yào zuòài bùyào zhànzhēng。
Hãy yêu thương nhau, đừng chiến tranh
- 3
回家做愛不要戰爭。
huíjiā zuòài bùyào zhànzhēng。
Về nhà làm tình đừng chiến tranh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
