學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
停飛
停飛
giản thể:
停飞
tíng
fēi
[ㄊㄧㄥˊ ㄈㄟ]
ĐÌNH PHI
1.
(máy bay) bị cấm bay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
停
tíng
dừng
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
飛行
fēixíng
đang bay
停車
tíngchē
dừng xe (dừng phương tiện)
逐字解
Từng chữ trong từ
停
đình
dừng lại, tạm dừng
飛
phi
bay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
停飞 nghĩa là gì? · Kaori Dict