催情
cuīqíng
[ㄘㄨㄟ ㄑㄧㄥˊ]
THÔI TÌNH
- 1.kích thích động dục
- 2.làm cho động vật động dục bằng biện pháp nhân tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.