學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
催眠術
催眠術
giản thể:
催眠术
cuī
mián
shù
[ㄘㄨㄟ ㄇㄧㄢˊ ㄕㄨˋ]
THÔI MIÊN THUẬT
1.
thôi miên
2.
li liệu pháp thôi miên
3.
thuật thôi miên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
藝術
yìshù
nghệ thuật
手術
shǒushù
ca phẫu thuật
美術
měishù
nghệ thuật
學術
xuéshù
học thuật
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
睡眠
shuìmián
giấc ngủ
戰術
zhànshù
chiến thuật
逐字解
Từng chữ trong từ
催
thôi, thòi
áp lực, thúc giục
眠
miên
đóng mắt, ngủ
術
thuật
nghệ thuật, kỹ năng, thành tựu đặc biệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
催眠术 nghĩa là gì? · Kaori Dict