學華語Kaori Dict

像模像樣

giản thể: 像模像样

xiàngxiàngyàng

ㄒㄧㄤˋ ㄇㄨˊ ㄒㄧㄤˋ ㄧㄤˋ

TƯỢNG MÔ TƯỢNG DẠNG

  1. 1.trang nghiêm
  2. 2.chỉnh tề
  3. 3.đáng vẻ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phiên âm Đài Loan [xiang4 mo2 xiang4 yang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

像模像样 nghĩa là gì? · Kaori Dict