例句Câu ví dụ
- 1
俄羅斯將在克里米亞、加里寧格勒和北極地帶加強軍隊。
Éluósī jiāng zài Kèlǐmǐyà、 Jiālǐnínggélè hé běijí dìdài jiāqiáng jūnduì。
Nga sẽ tăng cường quân đội tại Crimea, Kaliningrad và vùng Bắc Cực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
