免票
miǎnpiào
[ㄇㄧㄢˇ ㄆㄧㄠˋ]
MIỄN PHIẾU
- 1.không bị tính phí vào cửa
- 2.(được vào) miễn phí
- 3.vé miễn phí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.