學華語Kaori Dict

giản thể:

Duì

ㄉㄨㄟˋ

ĐOÁI

  1. 1.họ [Dui4]

Cách đọc khác:duìđổi tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    超市出兌。

    chāoshì chū Duì。

    Siêu thị đã đóng cửa

  • 2

    我懷疑那家酒館的啤酒兌水了。

    wǒ huáiyí nà jiā jiǔguǎn de píjiǔ Duì shuǐ le。

    Tôi nghi ngờ rằng rượu bia ở tiệm rượu đó bị pha nước

  • 3

    便利店出兌。

    biànlìdiàn chū Duì。

    Cửa hàng tiện lợi đã hết hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兑 nghĩa là gì? · Kaori Dict