- 1.cả hai đầu
- 2.cả hai bên của một thoả thuận

例句Câu ví dụ
- 1
村里有兩頭母牛。
cūnlǐ yǒu liǎngtóu mǔ niú。
Xã có hai con bò cái
- 2
把茄子洗了,並把兩頭去了。
bǎ qiézi xǐ le, bìng bǎ liǎngtóu qù le。
Rửa cà chua và cắt bỏ hai đầu.
- 3
他養了兩頭牲畜。
tā yǎng le liǎngtóu shēngchù。
Hắn nuôi hai con vật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.