學華語Kaori Dict

兩頭

giản thể: 两头

liǎngtóu

ㄌㄧㄤˇ ㄊㄡˊ

LƯỠNG ĐẦU

  1. 1.cả hai đầu
  2. 2.cả hai bên của một thoả thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    村里有兩頭母牛。

    cūnlǐ yǒu liǎngtóu mǔ niú。

    Xã có hai con bò cái

  • 2

    把茄子洗了,並把兩頭去了。

    bǎ qiézi xǐ le, bìng bǎ liǎngtóu qù le。

    Rửa cà chua và cắt bỏ hai đầu.

  • 3

    他養了兩頭牲畜。

    tā yǎng le liǎngtóu shēngchù。

    Hắn nuôi hai con vật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兩頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict