學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
八榮八恥
八榮八恥
giản thể:
八荣八耻
Bā
Róng
Bā
Chǐ
[ㄅㄚ ㄖㄨㄥˊ ㄅㄚ ㄔˇ]
BÁT VINH BÁT SỈ
1.
Tám Điều Vinh và Tám Điều Nhục, hướng dẫn đạo đức chính thức của Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
八
bā
tám; 8
繁榮
fánróng
thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
光榮
guāngróng
vinh dự và vinh quang
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
五花八門
wǔhuābāmén
muôn hình vạn trạng
榮譽
róngyù
vinh dự
榮幸
róngxìng
vinh dự (có đặc ân ...)
八卦
bāguà
bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
逐字解
Từng chữ trong từ
八
bát
tám
榮
vinh
vinh quang, danh dự
八
bát
tám
恥
sỉ
nhục nhã
記憶技巧
Mẹo nhớ
八
BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
八荣八耻 nghĩa là gì? · Kaori Dict