八角
bājiǎo
[ㄅㄚ ㄐㄧㄠˇ]
BÁT GIÁC
- 1.hoa hồi
- 2.hồi sao
- 3.hạt hồi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.có hình bát giác
- 5.Quả hồi

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡煮飯時加幾粒八角。它帶有淡淡的甜味和類似甘草的香氣。
wǒ xǐhuan zhǔfàn shí jiā jǐ lì bājiǎo。 tā dàiyǒu dàndàn de tiánwèi hé lèisì gāncǎo de xiāngqì。
Tôi thích thêm vài hạt quế vào khi nấu cơm. Nó mang theo vị ngọt nhẹ và mùi hương giống như kẹo dẻo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.