學華語Kaori Dict

公開

giản thể: 公开

gōngkāi

ㄍㄨㄥ ㄎㄞ

CÔNG KHAI

HSK 3TOCFL 4Adj/V
  1. 1.mở; công khai; công cộng
  2. 2.công bố; phát hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    有關部門公開了文件。

    yǒu guān bù mén gōng kāi le wén jiàn

    Cơ quan có liên quan đã công khai tài liệu

  • 2

    公開表示你對某人的愛。

    gōngkāi biǎoshì nǐ duì mǒurén de ài。

    Thể hiện công khai tình yêu của bạn với ai đó

  • 3

    我還不想公開這條新聞。

    wǒ hái bùxiǎng gōngkāi zhè tiáo xīnwén。

    Tôi chưa muốn công khai tin tức này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公开 nghĩa là gì? · Kaori Dict