- 1.mở; công khai; công cộng
- 2.công bố; phát hành

例句Câu ví dụ
- 1
有關部門公開了文件。
yǒu guān bù mén gōng kāi le wén jiàn
Cơ quan có liên quan đã công khai tài liệu
- 2
公開表示你對某人的愛。
gōngkāi biǎoshì nǐ duì mǒurén de ài。
Thể hiện công khai tình yêu của bạn với ai đó
- 3
我還不想公開這條新聞。
wǒ hái bùxiǎng gōngkāi zhè tiáo xīnwén。
Tôi chưa muốn công khai tin tức này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!