學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
六枝
六枝
Liù
zhī
[ㄌㄧㄡˋ ㄓ]
LỤC CHI
1.
xem 六枝特區|六枝特区[Liu4 zhi1 Te4 qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
六
liù
sáu
枝
zhī
cành
五顏六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc
樹枝
shùzhī
cành
枝葉
zhīyè
cành và lá
槍枝
qiāngzhī
một khẩu súng
枝幹
zhīgàn
nhánh
枝節
zhījié
cành và nút
逐字解
Từng chữ trong từ
六
lục
số sáu
枝
chi
枝 — cành, chi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
留置
liúzhì
để lại tại chỗ; để dành (để sử dụng sau); lưu giữ
留職
liúzhí
giữ chức vụ chính thức
記憶技巧
Mẹo nhớ
六
LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
六枝 nghĩa là gì? · Kaori Dict