留置
liúzhì
[ㄌㄧㄡˊ ㄓˋ]
LƯU TRÍ
- 1.để lại tại chỗ; để dành (để sử dụng sau); lưu giữ
- 2.tạm giam (nghi phạm hoặc người phạm tội)
- 3.(y học) lưu dẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.